字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简单再生产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简单再生产
简单再生产
Nghĩa
按原有生产规模进行的再生产。参看〖再生产〗。
Chữ Hán chứa trong
简
单
再
生
产