字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简单劳动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简单劳动
简单劳动
Nghĩa
不需要经过专门训练,一般劳动者都能胜任的劳动(跟‘复杂劳动’相对)。
Chữ Hán chứa trong
简
单
劳
动