字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简恤
简恤
Nghĩa
1.亦作"简?"。 2.谓考察而体恤之。
Chữ Hán chứa trong
简
恤
简恤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台