字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简拔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简拔
简拔
Nghĩa
1.亦作"?拔"。 2.盐;选择。 3.简古峻拔。形容诗文古朴遒劲。
Chữ Hán chứa trong
简
拔