字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简易
简易
Nghĩa
①简单而容易的~办法。②设施简陋的~公路ㄧ~楼房。
Chữ Hán chứa trong
简
易