字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简板 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简板
简板
Nghĩa
打击乐器,用两片一尺多长的木板或竹板制成。用作戏曲或道情的伴奏。
Chữ Hán chứa trong
简
板