字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简洁
简洁
Nghĩa
(说话、行文等)简明扼要,没有多余的内容文笔~ㄧ话语~。
Chữ Hán chứa trong
简
洁