字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简版
简版
Nghĩa
1.亦作"简板"。 2.亦称"简牌子"。把字写在木板或金属板上的简帖。 3.打击乐器。用长条形竹板或木板制成﹐说唱道情等曲艺时用来伴奏。
Chữ Hán chứa trong
简
版