字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简狄
简狄
Nghĩa
1.亦作"简遬"。 2.相传为有娀氏之女﹐帝喾之妻。吞玄鸟卵怀孕而生商代祖先契。
Chữ Hán chứa trong
简
狄