字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简缘
简缘
Nghĩa
1.道教语。谓简省俗缘﹐不预世事。
Chữ Hán chứa trong
简
缘