字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简脱
简脱
Nghĩa
1.亦作"简俶"。通脱;落拓不羁。 2.谓书简脱落。
Chữ Hán chứa trong
简
脱