字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简落狐狸
简落狐狸
Nghĩa
1.抓住狐狸。落﹐通"络"。比喻制裁奸邪小丑。
Chữ Hán chứa trong
简
落
狐
狸