字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简讨
简讨
Nghĩa
1.明代翰林院史官名。本作"检讨"。避崇祯帝讳改。
Chữ Hán chứa trong
简
讨