字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简谐振动
简谐振动
Nghĩa
又称谐振动”。物理量随时间按正弦或余弦规律变化的过程。如弹簧振子的位移、速度、加速度,正弦交流电的电流、电压等物理量随时间的变化均符合简谐振动的规律。
Chữ Hán chứa trong
简
谐
振
动