字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简谱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简谱
简谱
Nghĩa
用阿拉伯数字1、2、3、4、5、6、7及附加符号做音符的乐谱。
Chữ Hán chứa trong
简
谱