字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
简阅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
简阅
简阅
Nghĩa
1.考察;察看。 2.谓检阅军队。 3.简选。 4.谓翻检查阅。
Chữ Hán chứa trong
简
阅