字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箍围
箍围
Nghĩa
1.方言。岛中的村落。因为水所环绕﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
箍
围