字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箑脯
箑脯
Nghĩa
1.传说尧时?中自生之肉脯。形薄如扇﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
箑
脯