字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箔场
箔场
Nghĩa
1.宋时专为应付赐第事宜所设的机构。
Chữ Hán chứa trong
箔
场