字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箔经绳
箔经绳
Nghĩa
1.编帘子的绳。可作中药。
Chữ Hán chứa trong
箔
经
绳