字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
算尽锱铢
算尽锱铢
Nghĩa
1.极微小的数量也要算。谓苛敛钱财。
Chữ Hán chứa trong
算
尽
锱
铢
算尽锱铢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台