字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
箜篌引 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箜篌引
箜篌引
Nghĩa
1.乐府《相和六引》之一。亦名《公无渡河》。
Chữ Hán chứa trong
箜
篌
引