字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箩间
箩间
Nghĩa
1.旧上海称小工头为箩间。
Chữ Hán chứa trong
箩
间