字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箪瓢士
箪瓢士
Nghĩa
1.指安贫乐道的贤士。
Chữ Hán chứa trong
箪
瓢
士