字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箪瓢屡空
箪瓢屡空
Nghĩa
1.谓饮食不继﹐生活贫困。
Chữ Hán chứa trong
箪
瓢
屡
空