字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
箪豆见色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箪豆见色
箪豆见色
Nghĩa
1.谓计较小利。语出《孟子.尽心下》"好名之人能让千乘之国﹐苟非其人﹐箪食豆羹见于色。"
Chữ Hán chứa trong
箪
豆
见
色