字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
箬包船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箬包船
箬包船
Nghĩa
1.一种头部尖狭﹐船顶上包有穹形箬篷以蔽烈日﹑雨雪的船。
Chữ Hán chứa trong
箬
包
船