字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箴刺
箴刺
Nghĩa
1.犹箴切。谓规戒。
Chữ Hán chứa trong
箴
刺