字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箴盥
箴盥
Nghĩa
1.古代妇女承姑奉盥﹐视为箴规。
Chữ Hán chứa trong
箴
盥