字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箸撰
箸撰
Nghĩa
1.撰述;写成的作品。
Chữ Hán chứa trong
箸
撰