字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篁筱
篁筱
Nghĩa
1.篁竹和筱竹。 2.泛指密密的竹林。
Chữ Hán chứa trong
篁
筱