字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡党夺权
篡党夺权
Nghĩa
1.篡夺党和国家的领导权。
Chữ Hán chứa trong
篡
党
夺
权