字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篡夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡夫
篡夫
Nghĩa
1.谓违时忤俗﹐逆乎民情之人。 2.谓篡位窃国者。
Chữ Hán chứa trong
篡
夫