字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡夺
篡夺
Nghĩa
夺取(贬义)篡夺领导权。
Chữ Hán chứa trong
篡
夺