字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡弑
篡弑
Nghĩa
1.犹篡杀。谓弑君篡位。
Chữ Hán chứa trong
篡
弑