字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篡改 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡改
篡改
Nghĩa
1.用作伪的手段对经典﹑理论﹑政策等进行改动或曲解。
Chữ Hán chứa trong
篡
改