字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篡絶
篡絶
Nghĩa
1.篡夺君位而绝其后。
Chữ Hán chứa trong
篡
絶