字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篦头待诏
篦头待诏
Nghĩa
1.古代从事理发业的人。
Chữ Hán chứa trong
篦
头
待
诏