字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篦帘
篦帘
Nghĩa
1.北方农村一种用高粱秸制作的放面食的盛具。
Chữ Hán chứa trong
篦
帘
篦帘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台