字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篦梳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篦梳
篦梳
Nghĩa
1.栉发用具。用以除发垢。古称"洛成"。 2.引申指细密地搜索。
Chữ Hán chứa trong
篦
梳