字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篮板球 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篮板球
篮板球
Nghĩa
1.篮球运动中﹐投篮未中﹐球体碰到篮板或篮圈后弹出﹐称为篮板球。
Chữ Hán chứa trong
篮
板
球