字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篱棘
篱棘
Nghĩa
1.竹篱与荆棘。借指乡野。
Chữ Hán chứa trong
篱
棘