字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篱笆
篱笆
Nghĩa
用竹子、芦苇、树枝等编成的遮拦的东西,一般环绕在房屋、场地等的周围。
Chữ Hán chứa trong
篱
笆