字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篱鷃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篱鷃
篱鷃
Nghĩa
1.篱间小鸟。常以喻见识浅陋﹑胸无大志的人。
Chữ Hán chứa trong
篱
鷃