字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篲泛画涂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篲泛画涂
篲泛画涂
Nghĩa
1.用帚扫洒水之地﹐用刀划泥路。极言其易。
Chữ Hán chứa trong
篲
泛
画
涂