字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篼子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篼子
篼子
Nghĩa
〈方〉用竹椅子捆在两根竹竿上做成的交通工具,作用跟轿子相同。也作兜子。
Chữ Hán chứa trong
篼
子