字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
篾片 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
篾片
篾片
Nghĩa
1.犹清客。旧时豪富人家专门帮闲凑趣﹐图取馀润的门客。 2.竹子劈成的薄片。
Chữ Hán chứa trong
篾
片