字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
簀箉谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簀箉谷
簀箉谷
Nghĩa
1.谷名。因谷中多产竹﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
簀
箉
谷