字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簃台
簃台
Nghĩa
1.古台名。即謻台,为周景王所建。周赧王因负债而逃居此台,故一名逃债台。
Chữ Hán chứa trong
簃
台