字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇合
簇合
Nghĩa
1.团团围合;紧紧围困。
Chữ Hán chứa trong
簇
合